genus chamaecyparis

genus chamaecyparis

A gardener plants a young genus Chamaecyparis in a botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Chi Chamaecyparis: Một chi thực vật trong họ Hoàng đàn (Cupressaceae), bao gồm các loài cây thân gỗ thường xanh, thường được gọi là cây bách giả hoặc tuyết tùng giả. Các loài trong chi này nguồn gốc từ Đông Á Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Chamaecyparis includes several popular ornamental trees. (Chi Chamaecyparis bao gồm một số loài cây cảnh phổ biến.)
    • Scientists are studying the evolution of the genus Chamaecyparis. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự tiến hóa của chi Chamaecyparis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Tên chi này luôn được viết in nghiêng chữ cái đầu viết hoa.
    • The correct botanical name is Chamaecyparis lawsoniana. (Tên thực vật học chính xác Chamaecyparis lawsoniana.)
Biến thể từ gần giống
  • Chamaecyparis (n): Cách gọi tắt thông thường cho chi này trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn.
    • Several Chamaecyparis species are used for timber. (Một số loài Chamaecyparis được dùng để lấy gỗ.)
  • False cypress (n): Tên gọi chung trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi này, có nghĩa "bách giả".
  • Cupressaceae (n): Tên họ thực vật (họ Hoàng đàn) chi Chamaecyparis thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Chi bách giả: Cách gọi tiếng Việt phổ biến dựa trên tên gọi chung "false cypress".
  • Chi tuyết tùng giả: Một cách gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái.
Lưu ý
  • "Genus Chamaecyparis" một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta chỉ cần dùng "Chamaecyparis" hoặc tên gọi phổ thông như "false cypress".
  • Không nên nhầm lẫn chi Chamaecyparis (bách giả) với chi Cupressus (bách thật) mặc dù chúng họ hàng gần.